rèn đúc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Rèn luyện, đào tạo một cách bài bản và kỹ lưỡng để hình thành phẩm chất, năng lực: "rèn đúc" chỉ quá trình tôi luyện, giáo dục và đào tạo con người (thường là nhân tài, thế hệ trẻ) trở nên cứng cỏi, có bản lĩnh và tài năng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà trường có sứ mệnh rèn đúc thế hệ trẻ trở thành những công dân có ích.
- Các bậc hiền tài ngày xưa thường được rèn đúc trong môi trường nghiêm khắc và đầy thử thách.
Các cách sử dụng nâng cao
"rèn đúc ý chí": quá trình tôi luyện để có được ý chí kiên cường, nghị lực vượt khó.
- Những năm tháng trong quân ngũ đã rèn đúc ý chí cho anh ấy.
"rèn đúc nhân cách": quá trình giáo dục, uốn nắn để hình thành nhân cách tốt đẹp.
- Gia đình là nơi đầu tiên rèn đúc nhân cách cho mỗi con người.
Biến thể và từ gần giống
- Rèn luyện (động từ): luyện tập để trở nên giỏi giang, cứng cỏi hơn.
- Rèn luyện sức khỏe.
- Đào tạo (động từ): dạy dỗ, truyền thụ kiến thức và kỹ năng một cách có hệ thống.
- Đào tạo chuyên môn.
- Tôi luyện (động từ): thử thách, làm cho cứng rắn, mạnh mẽ hơn (thường trong hoàn cảnh khó khăn).
- Tôi luyện trong gian khổ.
Từ đồng nghĩa
- Rèn giũa: mài giũa, rèn luyện cho tinh tế, sắc bén hơn.
- Giáo dục: dạy dỗ, truyền thụ kiến thức và đạo đức.
- Huấn luyện: dạy và tập luyện các kỹ năng cụ thể.
Lưu ý sử dụng
- Từ "rèn đúc" mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc như giáo dục, đào tạo nhân tài.
- Đối tượng của "rèn đúc" thường là con người (nhân tài, thế hệ trẻ, ý chí, nhân cách), hiếm khi dùng cho vật thể.
- Nh. Rèn, ngh.2: Rèn đúc nhân tài.